老童生 lão đồng sanh Hán Việt: lão đồng sanh Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 童 (đồng) + 生 (sanh)Hán Việtlão đồng sanhCấu tạo老 + 童 + 生 · lão + đồng + sanh nghĩa thành phần: lão + đồng + sanh Nghĩa EngCihui 老童生 ǎotóngshēng n. <hist.> old man who repeatedly flunked the civil-service exams M:ge/¹míng/²wèi