老練地 lão luyện địa Hán Việt: lão luyện địa Tổng quan xem sophisticated Cấu tạo: 老 (lão) + 練 (luyện) + 地 (địa)Hán Việtlão luyện địaCấu tạo老 + 練 + 地 · lão + luyện + địa nghĩa thành phần: lão + luyện + địa Nghĩa ViệtCihui xem sophisticated