老繭皮

lão kiển bì

Hán Việt: lão kiển bì

Tổng quan

chai (ở tay, chân), (nghĩa bóng) sự nhẫn tâm

Cấu tạo: (lão) + (kiển) + (bì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chai (ở tay, chân), (nghĩa bóng) sự nhẫn tâm