老紅軍 lão hồng quân Hán Việt: lão hồng quân Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 紅 (hồng) + 軍 (quân)Hán Việtlão hồng quânCấu tạo老 + 紅 + 軍 · lão + hồng + quân nghĩa thành phần: lão + hồng + quân Nghĩa EngCihui 老紅軍 ǎohóngjūn n. honorary address for the Long March participants M:ge/¹míng/²wèi