老經綸 lǎo jīng lún · lão kinh luân Hán Việt: lão kinh luân · Pinyin: lǎo jīng lún Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 經 (kinh) + 綸 (luân)Pinyinlǎo jīng lúnHán Việtlão kinh luânCấu tạo老 + 經 + 綸 · lão + kinh + luân nghĩa thành phần: lão + kinh + luân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指治理国家有丰富经验的人。Tân Hoa Tự Điển 1.指治理国家有丰富经验的人。