老絕戶 lão tuyệt hộ Hán Việt: lão tuyệt hộ Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 絕 (tuyệt) + 戶 (hộ)Hán Việtlão tuyệt hộCấu tạo老 + 絕 + 戶 · lão + tuyệt + hộ nghĩa thành phần: lão + tuyệt + hộ Nghĩa EngCihui 老絕戶 ǎojuéhù n. childless old couple