老羊皮
lão dương bì
Hán Việt: lão dương bì · Pinyin: lǎo yáng pí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 毛粗皮厚的劣等羊皮。北方﹑西北等地区的农牧民多用以制衣﹐且不挂面子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.毛粗皮厚的劣等羊皮。北方﹑西北等地区的农牧民多用以制衣﹐且不挂面子。
Hán Việt: lão dương bì · Pinyin: lǎo yáng pí