老而弥壮

lǎo ér mí zhuàng lão nhi di tráng

Hán Việt: lão nhi di tráng · Pinyin: lǎo ér mí zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (nhi) + (di) + (tráng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「老當益壯」。見「老當益壯」條。01.漢.蔡邕〈文範先生陳仲弓銘〉:「容止法度,老而彌壯,凡所履行,事類博審,不可勝故。」 <a name="老而益壯"> </a>