老背悔
lão bối hối
Hán Việt: lão bối hối · Pinyin: lǎo bèi huǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 罵人年老糊塗。元.無名氏《凍蘇秦》第二折:「『則您這一家兒端的是嫌誰?』『俺爹娘他須是老背悔。』」也作「老背晦」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"老背晦"; 年老糊涂。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"老背晦"。 2.年老糊涂。