老背晦

lǎo bèi huì lão bối hối

Hán Việt: lão bối hối · Pinyin: lǎo bèi huì

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (bối) + (hối)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 罵人年老糊塗。《紅樓夢》第二○回:「你媽媽再要認真排場他,他可見老背晦了。」也作「老背悔」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"老背悔"。

Eng

  • Cihui 老背晦 ǎobèihuì n. doddering old man