老腦筋

lǎo nǎo jīn lão não cân

Hán Việt: lão não cân · Pinyin: lǎo nǎo jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (não) + (cân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓思想守旧而顽固; 指思想守旧的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓思想守旧而顽固。 2.指思想守旧的人。

Eng

  • Cihui 老腦筋 ǎo nǎojīn n. outdated mentality; old way of thinking; a stubborn old brain