老臉皮

lão kiểm bì

Hán Việt: lão kiểm bì

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (kiểm) + (bì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 老臉皮 ǎoliǎnpí s.v. thick-skinned M:¹zhāng