老醃兒

lão yêm nhi

Hán Việt: lão yêm nhi

Tổng quan

muối: muối lâu

Cấu tạo: (lão) + (yêm) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui muối: muối lâu

Eng

  • Cihui 老腌兒 ǎoyānr n. 1. anything salted and preserved 2. salted egg