老腐敗

lão hủ bại

Hán Việt: lão hủ bại

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (hủ) + (bại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生活糜爛或思想腐敗之徒。如:「這個老腐敗,真是無藥可救了。」

Eng

  • Cihui 老腐敗 ǎofǔbài n. corrupt old fellow