老腐敗 lão hủ bại Hán Việt: lão hủ bại Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 腐 (hủ) + 敗 (bại)Hán Việtlão hủ bạiCấu tạo老 + 腐 + 敗 · lão + hủ + bại nghĩa thành phần: lão + hủ + bại Nghĩa EngCihui 老腐敗 ǎofǔbài n. corrupt old fellow