老腔老調 lão khang lão điều Hán Việt: lão khang lão điều Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 腔 (khang) + 老 (lão) + 調 (điều)Hán Việtlão khang lão điềuCấu tạo老 + 腔 + 老 + 調 · lão + khang + lão + điều nghĩa thành phần: lão + khang + lão + điều Nghĩa EngCihui 老腔老調 ǎoqiānglǎodiào f.e. old tunes and melodies