老臉皮 lão kiểm bì Hán Việt: lão kiểm bì Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 臉 (kiểm) + 皮 (bì)Hán Việtlão kiểm bìCấu tạo老 + 臉 + 皮 · lão + kiểm + bì nghĩa thành phần: lão + kiểm + bì Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 厚臉皮,不顧顏面。如:「迫於生活所需,他只好使出老臉皮,到處借貸。」EngCihui 老臉皮 ǎoliǎnpí s.v. thick-skinned M:¹zhāng