老船友 lão thuyền hữu Hán Việt: lão thuyền hữu Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 船 (thuyền) + 友 (hữu)Hán Việtlão thuyền hữuCấu tạo老 + 船 + 友 · lão + thuyền + hữu nghĩa thành phần: lão + thuyền + hữu