老花子 lão hoa tử Hán Việt: lão hoa tử Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 花 (hoa) + 子 (tử)Hán Việtlão hoa tửCấu tạo老 + 花 + 子 · lão + hoa + tử nghĩa thành phần: lão + hoa + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 乞丐。《金瓶梅》第六回:「你看,你女兒這等傷我,說我是老花子!」EngCihui 老花子 ǎohuāzi n. old beggar M:ge/¹míng Từ liên quan Từ đồng nghĩa叫花子