老花樣 lão hoa dạng Hán Việt: lão hoa dạng Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 花 (hoa) + 樣 (dạng)Hán Việtlão hoa dạngCấu tạo老 + 花 + 樣 · lão + hoa + dạng nghĩa thành phần: lão + hoa + dạng Nghĩa EngCihui 老花樣 ǎohuāyàng n. the same old stuff/trick