老花根

lǎo huā gēn lão hoa căn

Hán Việt: lão hoa căn · Pinyin: lǎo huā gēn

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (hoa) + (căn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 老乞丐。《金瓶梅》第七回:「張四,你這老花根!老奴才!老粉嘴!你恁騙口張舌的好淡扯!到明日死了時,不使了繩子扛子!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 詈词。犹言老色鬼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。犹言老色鬼。