老花眼鏡

lǎo huā yǎn jìng lão hoa nhãn kính

Hán Việt: lão hoa nhãn kính · Pinyin: lǎo huā yǎn jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (hoa) + (nhãn) + (kính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 矯正老花視力的用具。《文明小史》第五三回:「在身上掏出一副老花眼鏡來戴上才把稟稿打開,息容屏氣的往下瞧。」也稱為「花鏡」。

Eng

  • Cihui 老花眼鏡 ǎohuā yǎnjìng n. presbyopic glasses M:¹fù