老萊子

lǎo lái zi lão lai tử

Hán Việt: lão lai tử · Pinyin: lǎo lái zi

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (lai) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 春秋末年楚国隐士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.春秋末年楚国隐士。