老萊裾

lǎo lái jū lão lai cư

Hán Việt: lão lai cư · Pinyin: lǎo lái jū

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (lai) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即老莱衣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即老莱衣。