老萊妻 lǎo lái qī · lão lai thê Hán Việt: lão lai thê · Pinyin: lǎo lái qī Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 萊 (lai) + 妻 (thê)Pinyinlǎo lái qīHán Việtlão lai thêCấu tạo老 + 萊 + 妻 · lão + lai + thê nghĩa thành phần: lão + lai + thê