老蒼頭

lǎo cāng tóu lão thương đầu

Hán Việt: lão thương đầu · Pinyin: lǎo cāng tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (thương) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 老人,因年老而髮蒼白。《老殘遊記》第九回:「那老蒼頭進來問姑娘道:『申老爺行李放在什麼地方呢?』」也作「老蒼」。