老虎叫

lão hổ khiếu

Hán Việt: lão hổ khiếu

Tổng quan

Hổ gầm

Cấu tạo: 老 (lão) + 虎 (hổ) + 叫 (khiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hổ gầm

Từ liên quan

Gần nghĩa

老虎凳 · 老虎机 · 老虎灶 · 老虎窗 · 老虎菜 · 老虎钳 · 老虎 · 老虎伍兹