老虎攤 lão hổ than Hán Việt: lão hổ than Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 虎 (hổ) + 攤 (than)Hán Việtlão hổ thanCấu tạo老 + 虎 + 攤 · lão + hổ + than nghĩa thành phần: lão + hổ + than Nghĩa EngCihui 老虎攤 ǎohǔtān n. store/vender that deals in faked goods