老虎皮
lão hổ bì
Hán Việt: lão hổ bì · Pinyin: lǎo hǔ pí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.老虎的皮。 2.舊稱軍服為「老虎皮」。如:「年輕軍官穿著老虎皮,英姿煥發。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时喻指军服。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧时喻指军服。
Eng
- Cihui 老虎皮 ǎohǔpí n. tiger's skin M:¹zhāng