老虎窗

lǎo hǔ chuāng lão hổ song

Hán Việt: lão hổ song · Pinyin: lǎo hǔ chuāng

Tổng quan

window) /'dɔ:mə'windou/, cửa sổ ở mái nhà

Cấu tạo: (lão) + (hổ) + (song)

Nghĩa

Việt

  • Cihui window) /'dɔ:mə'windou/, cửa sổ ở mái nhà

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凸出在房顶斜面的小窗﹐用以采光通气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凸出在房顶斜面的小窗﹐用以采光通气。