老虎竈

lǎo hǔ zào lão hổ táo

Hán Việt: lão hổ táo · Pinyin: lǎo hǔ zào

Tổng quan

bếp lò lớn kiểu cũ 方 chảo nước sôi (nơi cung cấp nước sôi, nước nóng)。 燒開水的一 種大灶,也指出售熱水,開水的地方。

Cấu tạo: (lão) + (hổ) + (táo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bếp lò lớn kiểu cũ 方 chảo nước sôi (nơi cung cấp nước sôi, nước nóng)。 燒開水的一 種大灶,也指出售熱水,開水的地方。

Eng

  • Cihui old-style large kitchen stove