老虔婆 lǎo qián pó · lão kiền bà Hán Việt: lão kiền bà · Pinyin: lǎo qián pó Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 虔 (kiền) + 婆 (bà)Pinyinlǎo qián póHán Việtlão kiền bàCấu tạo老 + 虔 + 婆 · lão + kiền + bà nghĩa thành phần: lão + kiền + bà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 詈词。称奸诈狡猾的老妇。Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。称奸诈狡猾的老妇。