老行手

lão hành thủ

Hán Việt: lão hành thủ

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (hành) + (thủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 老行手 ǎohángshǒu n. an experienced hand; an expert M:ge/¹míng/²wèi