老西兒

lǎo xī ér lão tây nhi

Hán Việt: lão tây nhi · Pinyin: lǎo xī ér

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + 西 (tây) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时指山西人。清代票号皆山西人所营﹐亦有个人兼营高利贷者﹐故称‖贬义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时指山西人。清代票号皆山西人所营﹐亦有个人兼营高利贷者﹐故称‖贬义。

Eng

  • Cihui 老西兒 ǎoxīr ►See lǎoxī