老西兒
lão tây nhi
Hán Việt: lão tây nhi · Pinyin: lǎo xī ér
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 俗稱山西省人。《二十年目睹之怪現狀》第九六回:「他可又鬧急了,找著一個專門重利盤剝的老西兒,要和他借錢。」
Eng
- Cihui 老西兒 ǎoxīr ►See lǎoxī
Hán Việt: lão tây nhi · Pinyin: lǎo xī ér