老亲娘 lão thân nương Hán Việt: lão thân nương Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 亲 (thân) + 娘 (nương)Hán Việtlão thân nươngCấu tạo老 + 亲 + 娘 · lão + thân + nương nghĩa thành phần: lão + thân + nương