老視者 lão thị giả Hán Việt: lão thị giả Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 視 (thị) + 者 (giả)Hán Việtlão thị giảCấu tạo老 + 視 + 者 · lão + thị + giả nghĩa thành phần: lão + thị + giả