老調子 lão điều tử Hán Việt: lão điều tử Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 調 (điều) + 子 (tử)Hán Việtlão điều tửCấu tạo老 + 調 + 子 · lão + điều + tử nghĩa thành phần: lão + điều + tử Nghĩa EngCihui 老調子 ǎodiàozi ►See lǎodiào