老話兒 lão thoại nhi Hán Việt: lão thoại nhi Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 話 (thoại) + 兒 (nhi)Hán Việtlão thoại nhiCấu tạo老 + 話 + 兒 · lão + thoại + nhi nghĩa thành phần: lão + thoại + nhi Nghĩa EngCihui 老話兒 ǎohuàr n. <topo.> old/often-repeated remarks