老讀者 lão độc giả Hán Việt: lão độc giả Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 讀 (độc) + 者 (giả)Hán Việtlão độc giảCấu tạo老 + 讀 + 者 · lão + độc + giả nghĩa thành phần: lão + độc + giả Nghĩa EngCihui 老讀者 ǎodúzhě n. library/journal/magazine patron M:ge/¹míng/²wèi