老譜兒

lão phổ nhi

Hán Việt: lão phổ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (phổ) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 老譜兒 ǎopǔr ►See ²lǎopǔ