老賭腳 lǎo dǔ jiǎo · lão đổ cước Hán Việt: lão đổ cước · Pinyin: lǎo dǔ jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 賭 (đổ) + 腳 (cước)Pinyinlǎo dǔ jiǎoHán Việtlão đổ cướcCấu tạo老 + 賭 + 腳 · lão + đổ + cước nghĩa thành phần: lão + đổ + cước