老資格 lǎo zī gé · lão tư cách Hán Việt: lão tư cách · Pinyin: lǎo zī gé Tổng quan lão luyện Cấu tạo: 老 (lão) + 資 (tư) + 格 (cách)Pinyinlǎo zī géHán Việtlão tư cáchCấu tạo老 + 資 + 格 · lão + tư + cách nghĩa thành phần: lão + tư + cách Nghĩa ViệtCihui lão luyệnEngCC-CEDICT veteranCihui veteran