老輩兒 lão bối nhi Hán Việt: lão bối nhi Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 輩 (bối) + 兒 (nhi)Hán Việtlão bối nhiCấu tạo老 + 輩 + 兒 · lão + bối + nhi nghĩa thành phần: lão + bối + nhi Nghĩa EngCihui 老輩兒 ǎobèir ►See ¹lǎobèi