老退居

lǎo tuì jū lão thối cư

Hán Việt: lão thối cư · Pinyin: lǎo tuì jū

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + 退 (thối) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指做过方丈的和尚的住处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指做过方丈的和尚的住处。