老醬棚

lǎo jiàng péng lão tương bằng

Hán Việt: lão tương bằng · Pinyin: lǎo jiàng péng

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (tương) + (bằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "老相公"的谐音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."老相公"的谐音。