老醃兒
lão yêm nhi
Hán Việt: lão yêm nhi
Tổng quan
muối: muối lâu
Nghĩa
Việt
- Cihui muối: muối lâu
- Cihui muối; muối lâu。(用鹽醃得很久的)。 老醃兒鹹菜。 dưa muối. 老醃兒雞蛋。 trứng muối.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.鹽漬很久的東西。 2.北平方言。指醃雞蛋。
Eng
- Cihui 老腌兒 ǎoyānr n. 1. anything salted and preserved 2. salted egg