老醬棚 lǎo jiàng péng · lão tương bằng Hán Việt: lão tương bằng · Pinyin: lǎo jiàng péng Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 醬 (tương) + 棚 (bằng)Pinyinlǎo jiàng péngHán Việtlão tương bằngCấu tạo老 + 醬 + 棚 · lão + tương + bằng nghĩa thành phần: lão + tương + bằng