老闆娘
lão bản nương
Hán Việt: lão bản nương · Pinyin: lǎo bǎn niáng
Tổng quan
* NƯƠNG bà chủ (vợ ông chủ)
老板的妻子。
Nghĩa
Việt
- Cihui bà chủ
- Cihui bà sếp
- Cihui vợ của sếp
- Tần suất từ lão bản nương: lão bản nương/bà chủ; bà chủ
- Biên soạn 1. shopkeeper's wife 2. proprietress M:ge/¹míng/²wèi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 老板的妻子。
Eng
- Cihui 老板娘 ǎobǎnniáng n. 1. shopkeeper's wife 2. proprietress M:ge/¹míng/²wèi
- Tần suất từ n. 1. shopkeeper's wife 2. proprietress M:ge/¹míng/²wèi