老雞頭

lǎo jī tóu lão kê đầu

Hán Việt: lão kê đầu · Pinyin: lǎo jī tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (kê) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 老雞頭 ǎojītóu n. <bot.> the fruit of Euryale ferox